go in for

/goʊ ɪn fər/
Động từ
  1. Để tham gia một cuộc thi.
    To enter a competition.
  2. (thông tục) Có hứng thú hoặc tán thành cái gì đó.
    (colloquial) To have an interest in or approve of something.
  3. (thông tục) Tham gia vào việc gì đó.
    (colloquial) To engage oneself or take part in something.
🎬 Nghe “go in for” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish